Trong các ngành yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt như dược phẩm, thực phẩm hay thiết bị y tế, thẩm định hệ thống và thiết bị là bước bắt buộc trước khi đưa vào vận hành chính thức. Trong đó, PQ – Performance Qualification đóng vai trò then chốt nhằm chứng minh rằng quy trình hoặc thiết bị có thể hoạt động ổn định và tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong điều kiện sản xuất thực tế.
Vậy PQ là gì, khác gì so với IQ và OQ, và quy trình thực hiện ra sao theo yêu cầu GMP? Bài viết dưới đây, Phòng Sạch Seiko sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện về PQ – Performance Qualification và cách triển khai hiệu quả trong nhà máy.

PQ – Performance Qualification là gì?
PQ – Performance Qualification (Thẩm định hiệu năng) là bước thẩm định nhằm chứng minh rằng hệ thống, thiết bị hoặc quy trình có thể vận hành ổn định và tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng trong điều kiện sản xuất thực tế.
Nếu:
- IQ (Installation Qualification) xác nhận thiết bị được lắp đặt đúng theo thiết kế
- OQ (Operational Qualification) xác nhận thiết bị hoạt động đúng chức năng
Thì PQ là bước cuối cùng để đảm bảo rằng:
Thiết bị không chỉ “chạy được”, mà còn tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn một cách ổn định và lặp lại được.
Bản chất của PQ – Performance Qualification
PQ tập trung vào:
- Điều kiện sản xuất thực tế (real production condition)
- Nguyên liệu thật
- Nhân sự vận hành thực tế
- Thông số vận hành chuẩn
- Sản phẩm đầu ra đạt tiêu chí đã thiết lập
Thông thường, PQ yêu cầu ít nhất 3 lô sản xuất liên tiếp đạt yêu cầu (theo thông lệ GMP).

Sự khác nhau giữa IQ – OQ – PQ
Trong hoạt động thẩm định (validation) theo GMP, bộ ba IQ – OQ – PQ là quy trình chuẩn để đảm bảo thiết bị và hệ thống được lắp đặt đúng, vận hành đúng và tạo ra sản phẩm đạt chất lượng ổn định. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và phạm vi riêng, nhưng liên kết chặt chẽ với nhau theo trình tự logic.
IQ – Installation Qualification (Thẩm định lắp đặt)
IQ là bước xác nhận rằng thiết bị hoặc hệ thống đã được lắp đặt đúng theo thiết kế đã phê duyệt, tài liệu kỹ thuật và yêu cầu của nhà sản xuất.
Nội dung chính của IQ bao gồm:
- Kiểm tra model, serial number, cấu hình thiết bị
- Đối chiếu bản vẽ kỹ thuật (P&ID, layout)
- Kiểm tra vật liệu tiếp xúc sản phẩm
- Xác nhận kết nối điện, khí nén, nước, hệ thống phụ trợ
- Kiểm tra tài liệu hướng dẫn vận hành và bảo trì
IQ tập trung vào phần “cấu hình vật lý” của hệ thống.
IQ trả lời câu hỏi: Thiết bị đã được lắp đặt đúng theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật chưa?
OQ – Operational Qualification (Thẩm định vận hành)
OQ là bước xác nhận rằng thiết bị hoặc hệ thống hoạt động đúng chức năng trong phạm vi thông số đã thiết kế.
Nội dung chính của OQ bao gồm:
- Kiểm tra các chế độ vận hành
- Thử nghiệm các thông số cài đặt
- Kiểm tra giới hạn trên – giới hạn dưới
- Test alarm, interlock và các chức năng an toàn
- Xác nhận hệ thống điều khiển và phần mềm (nếu có)
OQ thường được thực hiện trong điều kiện kiểm soát, có thể sử dụng nguyên liệu mô phỏng.
OQ trả lời câu hỏi: Thiết bị có hoạt động đúng như thiết kế không?
PQ – Performance Qualification (Thẩm định hiệu năng)
PQ là bước cuối cùng trong chuỗi IQ – OQ – PQ, nhằm chứng minh rằng thiết bị hoặc quy trình có thể tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng trong điều kiện sản xuất thực tế.
Nội dung chính của PQ bao gồm:
- Sử dụng nguyên liệu thật
- Vận hành bởi nhân sự thực tế
- Sản xuất nhiều lô liên tiếp (thông lệ tối thiểu 3 lô đạt yêu cầu)
- Kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm đầu ra
PQ tập trung vào hiệu suất thực tế và tính ổn định của quy trình.
PQ trả lời câu hỏi: Thiết bị có tạo ra sản phẩm đạt chất lượng ổn định và lặp lại được không?

Bảng so sánh IQ – OQ – PQ
| Tiêu chí | IQ | OQ | PQ |
| Giai đoạn thực hiện | Sau khi lắp đặt | Sau khi hoàn thành IQ | Sau khi hoàn thành OQ |
| Mục tiêu | Xác nhận lắp đặt đúng | Xác nhận vận hành đúng | Xác nhận hiệu suất thực tế |
| Điều kiện thử nghiệm | Theo thiết kế | Điều kiện kiểm soát | Điều kiện sản xuất thực tế |
| Nguyên liệu | Không bắt buộc | Có thể mô phỏng | Nguyên liệu thật |
| Kết quả mong đợi | Thiết bị đúng cấu hình | Thiết bị hoạt động ổn định | Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng |
Quy trình thực hiện PQ – Performance Qualification
PQ – Performance Qualification là bước thẩm định cuối cùng nhằm chứng minh rằng thiết bị hoặc quy trình có thể vận hành ổn định và tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong điều kiện sản xuất thực tế. Dưới đây là quy trình thực hiện PQ theo thông lệ GMP.

Chuẩn bị trước khi thực hiện PQ
Trước khi tiến hành PQ, cần đảm bảo:
- Đã hoàn thành và phê duyệt IQ và OQ
- Thiết bị ở trạng thái đủ điều kiện vận hành
- SOP vận hành, vệ sinh, bảo trì đã được ban hành
- Nhân sự đã được đào tạo
- Kế hoạch và phạm vi PQ được phê duyệt
Ngoài ra, nên thực hiện đánh giá rủi ro (Risk Assessment) để xác định các thông số quan trọng cần kiểm soát trong PQ.
Xây dựng Protocol PQ
Protocol PQ là tài liệu quan trọng, mô tả chi tiết cách thức thực hiện và tiêu chí đánh giá. Nội dung cơ bản của một Protocol PQ bao gồm:
- Mục đích và phạm vi áp dụng
- Tài liệu tham chiếu
- Mô tả hệ thống/thiết bị
- Trách nhiệm của các bộ phận liên quan
- Điều kiện thực hiện (nguyên liệu, môi trường, nhân sự)
- Danh sách thông số cần theo dõi
- Tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria)
- Số lô sản xuất thử nghiệm (thông lệ tối thiểu 3 lô liên tiếp đạt yêu cầu)
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Protocol phải được phê duyệt trước khi tiến hành thực hiện.
Thực hiện PQ trong điều kiện sản xuất thực tế
Ở giai đoạn này, thiết bị hoặc hệ thống sẽ được vận hành như trong sản xuất thương mại.
Các hoạt động chính gồm:
- Sử dụng nguyên liệu thật
- Vận hành bởi nhân sự chính thức
- Ghi nhận toàn bộ thông số vận hành
- Lấy mẫu theo kế hoạch đã phê duyệt
- Kiểm nghiệm sản phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng
Mục tiêu là chứng minh quy trình có tính ổn định, lặp lại và đáp ứng tiêu chí đã thiết lập.
Thu thập và phân tích dữ liệu
Sau khi hoàn thành các lô PQ, cần:
- Tổng hợp dữ liệu vận hành
- Phân tích xu hướng (trend analysis)
- So sánh kết quả với tiêu chí chấp nhận
- Đánh giá sai lệch (nếu có)
Nếu có kết quả ngoài giới hạn, phải điều tra nguyên nhân và đưa ra hành động khắc phục trước khi kết luận PQ đạt.
Lập báo cáo PQ (PQ Report)
Báo cáo PQ cần bao gồm:
- Tóm tắt mục tiêu và phạm vi
- Mô tả quá trình thực hiện
- Kết quả từng lô
- Phân tích dữ liệu
- Đánh giá sai lệch
- Kết luận đạt/không đạt
- Khuyến nghị (nếu cần)
Báo cáo phải được phê duyệt bởi QA trước khi chính thức đưa thiết bị/quy trình vào vận hành thương mại.
Ví dụ thực tế về PQ – Performance Qualification trong nhà máy GMP
Trong môi trường sản xuất tuân thủ GMP, PQ – Performance Qualification được áp dụng cho nhiều loại thiết bị và hệ thống khác nhau. Dưới đây là các ví dụ thực tế giúp bạn hình dung rõ cách triển khai PQ trong nhà máy.

Ví dụ PQ cho máy đóng nang (Capsule Filling Machine)
Mục tiêu
Chứng minh máy đóng nang có thể sản xuất viên nang đạt tiêu chuẩn chất lượng một cách ổn định trong điều kiện sản xuất thực tế.
Cách thực hiện
- Sử dụng nguyên liệu thật
- Vận hành bởi nhân viên chính thức
- Sản xuất tối thiểu 3 lô liên tiếp
- Theo dõi các thông số quan trọng như:
- Khối lượng trung bình viên nang
- Độ đồng đều khối lượng
- Tỷ lệ sai lỗi
- Độ rò rỉ bột
Tiêu chí chấp nhận
- Tất cả lô đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm
- Không có xu hướng lệch thông số
- Tỷ lệ sản phẩm lỗi trong giới hạn cho phép
Nếu cả 3 lô đều đạt, PQ được phê duyệt và máy chính thức đưa vào sản xuất thương mại.
Ví dụ PQ cho hệ thống HVAC trong khu vực sạch
Mục tiêu
Chứng minh hệ thống HVAC duy trì điều kiện môi trường ổn định theo cấp độ sạch yêu cầu.
Cách thực hiện
- Theo dõi liên tục trong nhiều ngày sản xuất thực tế
- Đo và ghi nhận:
- Nhiệt độ
- Độ ẩm
- Áp suất chênh lệch
- Số lượng tiểu phân
- Vi sinh môi trường
Tiêu chí chấp nhận
- Các thông số nằm trong giới hạn đã thiết lập
- Không có dao động bất thường
- Đạt yêu cầu phân loại phòng sạch
PQ thành công giúp đảm bảo môi trường sản xuất không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Ví dụ PQ cho hệ thống nước tinh khiết (PW/WFI)
Mục tiêu
Chứng minh hệ thống nước cung cấp nước đạt tiêu chuẩn dược điển trong điều kiện sử dụng thực tế.
Cách thực hiện
- Lấy mẫu tại nhiều điểm sử dụng
- Lấy mẫu trong nhiều ngày liên tiếp
- Phân tích các chỉ tiêu:
- Độ dẫn điện (Conductivity)
- TOC
- Tổng vi sinh vật
- Nội độc tố (đối với WFI)
Tiêu chí chấp nhận
- Tất cả mẫu đạt giới hạn dược điển
- Không có xu hướng tăng vi sinh
- Hệ thống vận hành ổn định
PQ hoàn tất là cơ sở để đưa hệ thống nước vào sử dụng chính thức.
Ví dụ PQ cho quy trình sản xuất thuốc viên nén
Mục tiêu
Chứng minh toàn bộ quy trình (trộn – tạo hạt – dập viên – bao phim) tạo ra sản phẩm đạt chất lượng ổn định.
Cách thực hiện
- Sản xuất tối thiểu 3 lô quy mô thương mại
- Theo dõi các thông số trọng yếu (CPP)
- Kiểm nghiệm các chỉ tiêu chất lượng (CQA):
- Độ cứng
- Độ rã
- Độ hòa tan
- Độ đồng đều hàm lượng
Tiêu chí chấp nhận
- Tất cả lô đạt tiêu chuẩn đăng ký
- Không có sai lệch nghiêm trọng
- Dữ liệu thể hiện tính lặp lại và ổn định
Khi nào cần thực hiện PQ – Performance Qualification?
PQ – Performance Qualification không chỉ được thực hiện khi đưa thiết bị mới vào sử dụng, mà còn cần triển khai trong nhiều tình huống quan trọng để đảm bảo hệ thống tiếp tục đáp ứng yêu cầu GMP và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định.
Dưới đây là các trường hợp điển hình cần thực hiện PQ.
Sau khi hoàn thành IQ và OQ
PQ là bước cuối cùng trong chuỗi thẩm định IQ – OQ – PQ.
Sau khi:
- Thiết bị được lắp đặt đúng (IQ)
- Thiết bị vận hành đúng chức năng (OQ)
Doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện PQ để chứng minh thiết bị có thể tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong điều kiện sản xuất thực tế trước khi đưa vào sản xuất thương mại.
Khi đưa thiết bị hoặc hệ thống mới vào sử dụng
Bất kỳ thiết bị, dây chuyền hoặc hệ thống mới nào có ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đều phải thực hiện PQ, ví dụ:
- Máy sản xuất mới
- Dây chuyền đóng gói mới
- Hệ thống HVAC mới
- Hệ thống nước tinh khiết mới
PQ giúp đảm bảo việc đầu tư mới không làm phát sinh rủi ro chất lượng.
Sau thay đổi lớn (Major Change)
PQ cần được thực hiện lại khi có thay đổi đáng kể có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc chất lượng sản phẩm, như:
- Thay đổi công suất thiết bị
- Thay đổi công thức sản phẩm
- Thay đổi thông số vận hành quan trọng (CPP)
- Thay đổi hệ thống điều khiển hoặc phần mềm
- Di dời thiết bị sang khu vực khác
Mức độ thực hiện PQ sẽ phụ thuộc vào đánh giá rủi ro của thay đổi đó.
Sau sửa chữa hoặc nâng cấp quan trọng
Nếu thiết bị được:
- Thay thế bộ phận chính
- Đại tu lớn (overhaul)
- Nâng cấp hệ thống điều khiển
- Thay đổi cấu hình cơ khí
Doanh nghiệp cần đánh giá lại và có thể phải thực hiện PQ toàn phần hoặc một phần để đảm bảo hiệu suất không bị ảnh hưởng.
Thực hiện tái thẩm định định kỳ (Re-validation)
Một số hệ thống quan trọng như:
- Hệ thống nước tinh khiết
- HVAC
- Dây chuyền sản xuất thuốc vô trùng
Có thể yêu cầu PQ định kỳ để chứng minh hệ thống vẫn duy trì trạng thái kiểm soát theo thời gian.
Khi có xu hướng chất lượng bất thường
Nếu dữ liệu sản xuất cho thấy:
- Xu hướng sai lệch tăng dần
- Tỷ lệ lỗi cao bất thường
- Biến động thông số ngoài kiểm soát
Doanh nghiệp có thể cần thực hiện lại PQ để đánh giá lại tính ổn định của quy trình hoặc thiết bị.
Tạm kết
PQ – Performance Qualification là bước thẩm định cuối cùng nhưng đóng vai trò then chốt trong toàn bộ chuỗi IQ – OQ – PQ. Việc thực hiện PQ bài bản, dựa trên đánh giá rủi ro và dữ liệu thực tế không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ GMP mà còn kiểm soát tốt tính ổn định, khả năng lặp lại và độ tin cậy của quy trình sản xuất.
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xây dựng Seiko
- Địa chỉ: 302/9A Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Hotline: 0909 127 928 – 090 928 14 87
- Email: cleanroomseiko2012@gmail.com
- Website: https://seikotech.vn/
- Fanpage: Clean Room Seiko
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Gửi bản vẽ mặt bằng hoặc yêu cầu cấp phòng sạch — đội kỹ thuật SEIKO khảo sát và báo giá trong 24 giờ.




